CÔNG TY TNHH TM DV XD TSC VIỆT NAM

  • Địa chỉ: 218 Phạm Văn Đồng, Phường Hạnh Thông, TP. Hồ Chí Minh
  • Email: xaydungtsccompany@gmail.com
  • Thời gian làm việc Thứ 2 – Chủ nhật: 7:30 – 17:30
Hotline tư vấn0931 499 009

BÁO GIÁ BÊ TÔNG NHỰA NÓNG MỚI NHẤT 2026

Tháng 4/2026 1 lượt xem

BÁO GIÁ BÊ TÔNG NHỰA NÓNG MỚI NHẤT 2026

Tìm hiểu chi tiết giá bê tông nhựa nóng, cách tính chi phí theo m2, yếu tố ảnh hưởng và quy trình thi công chuẩn. Tư vấn miễn phí!

Bảng báo giá vật tư bê tông nhựa nóng và đơn giá thi công bê tông nhựa nóng theo m2

Bê tông nhựa nóng (asphalt) hiện là giải pháp phổ biến trong thi công đường giao thông, bãi xe, khu công nghiệp nhờ khả năng chịu tải tốt, độ bền cao và thời gian thi công nhanh.

Tuy nhiên, trên thực tế, rất nhiều khách hàng khi tìm hiểu đều gặp một vấn đề chung:
👉 Giá mỗi nơi báo một kiểu, rất khó biết đâu là giá hợp lý

Nguyên nhân là do chi phí bê tông nhựa nóng không cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: vật liệu, độ dày, nền móng, vị trí công trình,…

Trong bài viết này, TSC sẽ giúp bạn hiểu rõ từng phần chi phí để có thể tự ước tính và kiểm soát ngân sách chính xác nhất.


📊 1. GIÁ VẬT TƯ BÊ TÔNG NHỰA NÓNG (TÍNH THEO TẤN)

Trước tiên cần hiểu rằng, bê tông nhựa nóng được sản xuất tại trạm trộn, sau đó vận chuyển đến công trình khi còn ở nhiệt độ cao (khoảng 140–160°C).

Do đó, giá vật tư thường được tính theo tấn, chưa bao gồm thi công.

🔹 Phân loại bê tông nhựa nóng

Tùy vào kích thước hạt đá, bê tông nhựa được chia thành nhiều loại:

  • Loại hạt mịn (C9.5)
    Đây là loại có kích thước hạt nhỏ, thường được sử dụng cho lớp mặt trên cùng để tạo độ mịn, giúp bề mặt đường êm và đẹp hơn.
    Giá thường cao hơn do yêu cầu kỹ thuật cao hơn.
  • Loại hạt trung (C12.5)
    Đây là loại phổ biến nhất, được sử dụng cho nhiều loại công trình từ đường nội bộ đến khu công nghiệp.
    Giá ở mức trung bình và phù hợp đa số nhu cầu.
  • Loại hạt thô (C19)
    Loại này có kích thước hạt lớn, thường dùng cho lớp dưới hoặc các tuyến đường chịu tải trọng cao như xe tải, container.
    Giá thấp hơn nhưng khả năng chịu lực tốt hơn.

👉 Giá vật tư thường dao động khoảng 1.250.000 – 1.500.000đ/tấn, tùy thời điểm.


🔹 Vì sao giá vật tư có thể thay đổi?

Không phải lúc nào giá cũng giống nhau, vì còn phụ thuộc vào:

  • Giá nhựa đường (bitum) trên thị trường
  • Khoảng cách từ trạm trộn đến công trình
  • Khối lượng đặt hàng (ít hay nhiều)

👉 Đây là lý do cùng một loại nhựa nhưng mỗi đơn vị báo giá khác nhau.


📐 2. BÁO GIÁ BÊ TÔNG NHỰA (TÍNH THEO M²)

Nếu chỉ mua vật tư thì chưa đủ, vì để hoàn thiện mặt đường cần thêm nhiều công đoạn như rải, lu lèn,…

Do đó, thực tế khách hàng thường quan tâm giá thi công hoàn thiện theo m².


🔹 Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí

Lớp bê tông nhựa càng dày thì lượng vật liệu sử dụng càng nhiều, từ đó chi phí cũng tăng lên.

Ví dụ:

  • Lớp dày 4cm: dùng cho đường dân dụng nhẹ
  • Lớp dày 5–6cm: dùng cho xe tải vừa
  • Lớp dày 7–8cm: dùng cho xe container, tải nặng

👉 Vì vậy, chỉ cần tăng 1–2cm độ dày là chi phí có thể tăng đáng kể.


🔹 Mức giá tham khảo

Thông thường, giá thi công sẽ nằm trong khoảng:

  • 4cm: khoảng 200.000 – 220.000đ/m²
  • 5cm: khoảng 230.000 – 250.000đ/m²
  • 6cm: khoảng 280.000 – 300.000đ/m²
  • 7cm: khoảng 330.000 – 350.000đ/m²
  • 8cm: khoảng 380.000 – 400.000đ/m²
BÁO GIÁ BÊ TÔNG NHỰA NÓNG MỚI NHẤT 2026

👉 Mức giá này đã bao gồm:

  • Vật liệu nhựa nóng
  • Nhân công
  • Máy móc thi công
  • Lu lèn hoàn thiện

🔹 Những chi phí chưa bao gồm

Trong nhiều trường hợp, báo giá sẽ chưa bao gồm:

  • San lấp mặt bằng
  • Làm nền cấp phối đá dăm
  • Xử lý nền đất yếu

👉 Đây là phần rất quan trọng vì có thể chiếm 30–50% tổng chi phí.


⚠️ 3. NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN GIÁ THỰC TẾ

Đây là phần quan trọng nhất vì quyết định giá cuối cùng.


📍 Vị trí công trình

Nếu công trình nằm xa trạm trộn, chi phí vận chuyển sẽ tăng lên đáng kể.
Ngoài ra, nếu đường vào nhỏ, xe lớn không vào được, việc thi công cũng khó khăn hơn.


📐 Diện tích thi công

Diện tích càng lớn thì đơn giá càng giảm vì:

  • Máy móc hoạt động liên tục
  • Giảm chi phí vận chuyển nhiều lần

Ngược lại, diện tích nhỏ sẽ có giá cao hơn/m².


🏗️ Nền móng hiện trạng

Nếu nền đã cứng, chỉ cần thảm nhựa → chi phí thấp

Nếu nền yếu:

  • Phải san lấp
  • Làm cấp phối đá
  • Lu lèn nhiều lớp

👉 Chi phí sẽ tăng đáng kể.


📏 Yêu cầu kỹ thuật

Một số công trình yêu cầu:

  • Chịu tải nặng
  • Không lún trong thời gian dài

👉 Khi đó cần tăng độ dày hoặc gia cố nền → giá cao hơn.


⚙️ 4. QUY TRÌNH THI CÔNG BÊ TÔNG NHỰA NÓNG

Một đơn vị chuyên nghiệp sẽ thi công theo đúng quy trình để đảm bảo chất lượng:


🔹 Bước 1: Chuẩn bị nền

Nền được san phẳng và lu lèn đạt độ chặt tiêu chuẩn. Nếu cần sẽ làm thêm lớp đá cấp phối.


🔹 Bước 2: Tưới nhựa dính bám

Lớp nhựa lỏng được tưới lên bề mặt để giúp bê tông nhựa bám chắc vào nền.


🔹 Bước 3: Rải bê tông nhựa nóng

Nhựa được rải bằng máy chuyên dụng để đảm bảo độ dày đồng đều.


🔹 Bước 4: Lu lèn hoàn thiện

Dùng lu rung và lu bánh thép để ép chặt lớp nhựa, tạo độ bền và độ phẳng.

thi công bê tông nhựa nóng

💎 5. ƯU ĐIỂM CỦA BÊ TÔNG NHỰA NÓNG

So với bê tông xi măng, nhựa đường có nhiều ưu điểm:

  • Thi công nhanh, đưa vào sử dụng sớm
  • Bề mặt êm, ít bụi
  • Dễ sửa chữa
  • Chi phí đầu tư hợp lý
  • Phù hợp nhiều loại công trình

📍 6. ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Bê tông nhựa nóng được sử dụng rộng rãi trong:

  • Đường nội bộ khu dân cư
  • Khu công nghiệp, nhà xưởng
  • Bãi đỗ xe
  • Đường giao thông nông thôn
  • Sân thể thao

🏆 TSC CONSTRUCTION – THI CÔNG NHỰA ĐƯỜNG TRỌN GÓI

TSC cung cấp giải pháp:

✔️ Thi công bê tông nhựa nóng
✔️ Làm nền – san lấp – cấp phối
✔️ Thi công hoàn thiện trọn gói
✔️ Báo giá rõ ràng – không phát sinh

👉 Giúp khách hàng làm 1 lần là xong, không sửa chữa về sau


📞 LIÊN HỆ NGAY

  • 🌐website: xaydungtsc.com
  • 📞 Hotline: 0931 499 009
  • 📍 Địa chỉ: 218 Phạm Văn Đồng Phường Hạnh Thông TPHCM

👉 Khảo sát miễn phí – báo giá trong ngày

Đánh giá & bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!

5/5

Bài viết liên quan